中文 Chinese Trung Quốc
  • 非均質 繁體中文 tranditional chinese非均質
  • 非均质 简体中文 tranditional chinese非均质
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • inhomogeneous
非均質 非均质 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 jun1 zhi4]

Giải thích tiếng Anh
  • inhomogeneous