中文 Chinese Trung Quốc
  • 非利士 繁體中文 tranditional chinese非利士
  • 非利士 简体中文 tranditional chinese非利士
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Philistine (nhân dân Palestine, nổi tiếng là uncircumcised, khoảng 1000 TCN)
非利士 非利士 phát âm tiếng Việt:
  • [Fei1 li4 shi4]

Giải thích tiếng Anh
  • Philistine (Palestinian people, reputedly uncircumcised, c. 1,000 BC)