中文 Chinese Trung Quốc
  • 非典型肺炎 繁體中文 tranditional chinese非典型肺炎
  • 非典型肺炎 简体中文 tranditional chinese非典型肺炎
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • viêm phổi không điển hình
  • Hội chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng
  • SARS
非典型肺炎 非典型肺炎 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 dian3 xing2 fei4 yan2]

Giải thích tiếng Anh
  • atypical pneumonia
  • Severe Acute Respiratory Syndrome
  • SARS