中文 Chinese Trung Quốc
  • 靝 繁體中文 tranditional chinese
  • 靔 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Các phiên bản cũ của 天 [tian1]
靝 靔 phát âm tiếng Việt:
  • [tian1]

Giải thích tiếng Anh
  • old variant of 天[tian1]