中文 Chinese Trung Quốc
  • 靜電 繁體中文 tranditional chinese靜電
  • 静电 简体中文 tranditional chinese静电
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tĩnh điện
靜電 静电 phát âm tiếng Việt:
  • [jing4 dian4]

Giải thích tiếng Anh
  • static electricity