中文 Chinese Trung Quốc
  • 雜戲 繁體中文 tranditional chinese雜戲
  • 杂戏 简体中文 tranditional chinese杂戏
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • nhào lộn
  • giải trí tại Lễ hội dân gian
雜戲 杂戏 phát âm tiếng Việt:
  • [za2 xi4]

Giải thích tiếng Anh
  • acrobatics
  • entertainment at folk festival