中文 Chinese Trung Quốc
  • 雜和麵兒 繁體中文 tranditional chinese雜和麵兒
  • 杂和面儿 简体中文 tranditional chinese杂和面儿
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • erhua biến thể của 雜和麵|杂和面 [za2 huo5 mian4]
雜和麵兒 杂和面儿 phát âm tiếng Việt:
  • [za2 huo5 mian4 r5]

Giải thích tiếng Anh
  • erhua variant of 雜和麵|杂和面[za2 huo5 mian4]