中文 Chinese Trung Quốc
  • 雜件兒 繁體中文 tranditional chinese雜件兒
  • 杂件儿 简体中文 tranditional chinese杂件儿
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • các hàng khác
雜件兒 杂件儿 phát âm tiếng Việt:
  • [za2 jian4 r5]

Giải thích tiếng Anh
  • miscellaneous goods