中文 Chinese Trung Quốc
  • 青面獠牙 繁體中文 tranditional chinese青面獠牙
  • 青面獠牙 简体中文 tranditional chinese青面獠牙
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • da man-tim (thành ngữ)
青面獠牙 青面獠牙 phát âm tiếng Việt:
  • [qing1 mian4 liao2 ya2]

Giải thích tiếng Anh
  • ferocious-looking (idiom)