中文 Chinese Trung Quốc
  • 青藏鐵路線 繁體中文 tranditional chinese青藏鐵路線
  • 青藏铁路线 简体中文 tranditional chinese青藏铁路线
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Thanh Hải-Tây Tạng đường sắt
青藏鐵路線 青藏铁路线 phát âm tiếng Việt:
  • [qing1 zang4 tie3 lu4 xian4]

Giải thích tiếng Anh
  • Qinghai-Tibet railway