中文 Chinese Trung Quốc
  • 青春永駐 繁體中文 tranditional chinese青春永駐
  • 青春永驻 简体中文 tranditional chinese青春永驻
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • ở trẻ mãi mãi
青春永駐 青春永驻 phát âm tiếng Việt:
  • [qing1 chun1 yong3 zhu4]

Giải thích tiếng Anh
  • to stay young forever