中文 Chinese Trung Quốc
  • 青山區 繁體中文 tranditional chinese青山區
  • 青山区 简体中文 tranditional chinese青山区
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Thanh Sơn huyện Vũ Hán thành phố 武漢市|武汉市 [Wu3 han4 shi4], Hubei
  • Thanh Sơn huyện bao đầu thành phố 包頭市|包头市 [Bao1 tou2 shi4], Nội Mông Cổ
青山區 青山区 phát âm tiếng Việt:
  • [Qing1 shan1 qu1]

Giải thích tiếng Anh
  • Qingshan district of Wuhan city 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], Hubei
  • Qingshan district of Baotou city 包頭市|包头市[Bao1 tou2 shi4], Inner Mongolia