中文 Chinese Trung Quốc
  • 靈長 繁體中文 tranditional chinese靈長
  • 灵长 简体中文 tranditional chinese灵长
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • cuộc sống lâu dài và thịnh vượng
  • linh trưởng (con khỉ, người vv)
靈長 灵长 phát âm tiếng Việt:
  • [ling2 zhang3]

Giải thích tiếng Anh
  • primate (monkey, hominid etc)