中文 Chinese Trung Quốc
  • 靈異 繁體中文 tranditional chinese靈異
  • 灵异 简体中文 tranditional chinese灵异
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • vị thần
  • quái vật
  • lạ
  • bí ẩn
  • siêu nhiên
靈異 灵异 phát âm tiếng Việt:
  • [ling2 yi4]

Giải thích tiếng Anh
  • deity
  • monster
  • strange
  • mysterious
  • supernatural