中文 Chinese Trung Quốc
  • 靈界 繁體中文 tranditional chinese靈界
  • 灵界 简体中文 tranditional chinese灵界
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • thế giới tâm linh
靈界 灵界 phát âm tiếng Việt:
  • [ling2 jie4]

Giải thích tiếng Anh
  • spiritual world