中文 Chinese Trung Quốc
  • 靈犀相通 繁體中文 tranditional chinese靈犀相通
  • 灵犀相通 简体中文 tranditional chinese灵犀相通
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tinh thần kindred
靈犀相通 灵犀相通 phát âm tiếng Việt:
  • [ling2 xi1 xiang1 tong1]

Giải thích tiếng Anh
  • kindred spirits