中文 Chinese Trung Quốc
  • 靈感 繁體中文 tranditional chinese靈感
  • 灵感 简体中文 tranditional chinese灵感
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • cảm hứng
  • cái nhìn sâu sắc
  • một burst của sự sáng tạo trong nỗ lực nghệ thuật hoặc khoa học
靈感 灵感 phát âm tiếng Việt:
  • [ling2 gan3]

Giải thích tiếng Anh
  • inspiration
  • insight
  • a burst of creativity in scientific or artistic endeavor