中文 Chinese Trung Quốc
  • 靈恩派 繁體中文 tranditional chinese靈恩派
  • 灵恩派 简体中文 tranditional chinese灵恩派
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Phong trào lôi cuốn
靈恩派 灵恩派 phát âm tiếng Việt:
  • [Ling2 en1 pai4]

Giải thích tiếng Anh
  • Charismatic Movement