中文 Chinese Trung Quốc
  • 靆 繁體中文 tranditional chinese
  • 叇 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Xem 靉靆|叆叇 [ai4 dai4]
靆 叇 phát âm tiếng Việt:
  • [dai4]

Giải thích tiếng Anh
  • see 靉靆|叆叇[ai4 dai4]