中文 Chinese Trung Quốc
  • 靄滴 繁體中文 tranditional chinese靄滴
  • 霭滴 简体中文 tranditional chinese霭滴
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • giọt sương mù
靄滴 霭滴 phát âm tiếng Việt:
  • [ai3 di1]

Giải thích tiếng Anh
  • mist droplet