中文 Chinese Trung Quốc
  • 霽 繁體中文 tranditional chinese
  • 霁 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • giải phóng lên bầu trời
霽 霁 phát âm tiếng Việt:
  • [ji4]

Giải thích tiếng Anh
  • sky clearing up