中文 Chinese Trung Quốc
  • 霺 繁體中文 tranditional chinese
  • 霺 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Các phiên bản cũ của 溦 [wei1]
霺 霺 phát âm tiếng Việt:
  • [wei1]

Giải thích tiếng Anh
  • old variant of 溦[wei1]