中文 Chinese Trung Quốc
  • 霸王樹 繁體中文 tranditional chinese霸王樹
  • 霸王树 简体中文 tranditional chinese霸王树
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • cây xương rồng
霸王樹 霸王树 phát âm tiếng Việt:
  • [ba4 wang2 shu4]

Giải thích tiếng Anh
  • cactus