中文 Chinese Trung Quốc
  • 霸機 繁體中文 tranditional chinese霸機
  • 霸机 简体中文 tranditional chinese霸机
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • (của hành khách) đến giai đoạn sit-in một sau khi máy bay đã hạ cánh xuống (như là một cuộc biểu tình chống lại tình trạng dịch vụ vv) (Tw)
霸機 霸机 phát âm tiếng Việt:
  • [ba4 ji1]

Giải thích tiếng Anh
  • (of passengers) to stage a sit-in after the plane has landed (as a protest against bad service etc) (Tw)