中文 Chinese Trung Quốc
  • 霸凌 繁體中文 tranditional chinese霸凌
  • 霸凌 简体中文 tranditional chinese霸凌
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • bắt nạt (loanword)
霸凌 霸凌 phát âm tiếng Việt:
  • [ba4 ling2]

Giải thích tiếng Anh
  • bullying (loanword)