中文 Chinese Trung Quốc
  • 霸 繁體中文 tranditional chinese
  • 霸 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • đạo
  • bạo chúa
  • Chúa
  • phong kiến trưởng
  • để cai trị bằng vũ lực
  • để chiếm đoạt
  • (trong quảng cáo hiện đại) tổng thể
霸 霸 phát âm tiếng Việt:
  • [ba4]

Giải thích tiếng Anh
  • hegemon
  • tyrant
  • lord
  • feudal chief
  • to rule by force
  • to usurp
  • (in modern advertising) master