中文 Chinese Trung Quốc
  • 露餡 繁體中文 tranditional chinese露餡
  • 露馅 简体中文 tranditional chinese露馅
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • bị rò rỉ
  • để lộ (của sb bí mật)
  • để đổ hạt cà phê
  • để cho con mèo ra khỏi túi
露餡 露馅 phát âm tiếng Việt:
  • [lou4 xian4]

Giải thích tiếng Anh
  • to leak
  • to expose (sb's secret)
  • to spill the beans
  • to let the cat out of the bag