中文 Chinese Trung Quốc
  • 露天 繁體中文 tranditional chinese露天
  • 露天 简体中文 tranditional chinese露天
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • ngoài trời
  • Alfresco
  • trong mở
露天 露天 phát âm tiếng Việt:
  • [lu4 tian1]

Giải thích tiếng Anh
  • outdoors
  • al fresco
  • in the open