中文 Chinese Trung Quốc
  • 霫 繁體中文 tranditional chinese
  • 霫 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Sui-Tang (premodern tộc)
霫 霫 phát âm tiếng Việt:
  • [xi2]

Giải thích tiếng Anh
  • Sui-Tang (premodern ethnic group)