中文 Chinese Trung Quốc
  • 霞 繁體中文 tranditional chinese
  • 霞 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • đám mây màu đỏ
霞 霞 phát âm tiếng Việt:
  • [xia2]

Giải thích tiếng Anh
  • red clouds