中文 Chinese Trung Quốc
  • 霜條 繁體中文 tranditional chinese霜條
  • 霜条 简体中文 tranditional chinese霜条
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • popsicle
霜條 霜条 phát âm tiếng Việt:
  • [shuang1 tiao2]

Giải thích tiếng Anh
  • popsicle