中文 Chinese Trung Quốc
  • 霙 繁體中文 tranditional chinese
  • 霙 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • mưa đá
  • bông tuyết
霙 霙 phát âm tiếng Việt:
  • [ying1]

Giải thích tiếng Anh
  • sleet
  • snowflakes