中文 Chinese Trung Quốc
  • 霓裳 繁體中文 tranditional chinese霓裳
  • 霓裳 简体中文 tranditional chinese霓裳
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Nichang, Abbr cho nhà đường bài hát "Y phục của cầu vồng và lông" 霓裳羽衣曲 [Ni2 chang2 yu3 yi1 qu1] hoặc 霓裳羽衣舞 [Ni2 chang2 yu3 yi1 wu3]
霓裳 霓裳 phát âm tiếng Việt:
  • [Ni2 chang2]

Giải thích tiếng Anh
  • Nichang, abbr. for the Tang Dynasty song "Raiment of Rainbows and Feathers" 霓裳羽衣曲[Ni2 chang2 yu3 yi1 qu1] or 霓裳羽衣舞[Ni2 chang2 yu3 yi1 wu3]