中文 Chinese Trung Quốc
  • 霍爾木茲海峽 繁體中文 tranditional chinese霍爾木茲海峽
  • 霍尔木兹海峡 简体中文 tranditional chinese霍尔木兹海峡
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Eo biển Hormuz
霍爾木茲海峽 霍尔木兹海峡 phát âm tiếng Việt:
  • [Huo4 er3 mu4 zi1 Hai3 xia2]

Giải thích tiếng Anh
  • Strait of Hormuz