中文 Chinese Trung Quốc
  • 霍爾 繁體中文 tranditional chinese霍爾
  • 霍尔 简体中文 tranditional chinese霍尔
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Hall (tên)
霍爾 霍尔 phát âm tiếng Việt:
  • [Huo4 er3]

Giải thích tiếng Anh
  • Hall (name)