中文 Chinese Trung Quốc
  • 霍克海姆 繁體中文 tranditional chinese霍克海姆
  • 霍克海姆 简体中文 tranditional chinese霍克海姆
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Horkheimer (nhà triết học)
霍克海姆 霍克海姆 phát âm tiếng Việt:
  • [Huo4 ke4 hai3 mu3]

Giải thích tiếng Anh
  • Horkheimer (philosopher)