中文 Chinese Trung Quốc
  • 霉蠹 繁體中文 tranditional chinese霉蠹
  • 霉蠹 简体中文 tranditional chinese霉蠹
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để trở thành mildewed và worm-eaten (sách)
  • nấm mốc và thối
霉蠹 霉蠹 phát âm tiếng Việt:
  • [mei2 du4]

Giải thích tiếng Anh
  • to become mildewed and worm-eaten (of books)
  • to mildew and rot