中文 Chinese Trung Quốc
  • 霉菌毒素 繁體中文 tranditional chinese霉菌毒素
  • 霉菌毒素 简体中文 tranditional chinese霉菌毒素
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • độc tố nấm mốc
霉菌毒素 霉菌毒素 phát âm tiếng Việt:
  • [mei2 jun1 du2 su4]

Giải thích tiếng Anh
  • mycotoxin