中文 Chinese Trung Quốc
  • 震顫素 繁體中文 tranditional chinese震顫素
  • 震颤素 简体中文 tranditional chinese震颤素
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tremorine (thuốc gây ra Run)
震顫素 震颤素 phát âm tiếng Việt:
  • [zhen4 chan4 su4]

Giải thích tiếng Anh
  • tremorine (drug inducing shivering)