中文 Chinese Trung Quốc
  • 震眩彈 繁體中文 tranditional chinese震眩彈
  • 震眩弹 简体中文 tranditional chinese震眩弹
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • stun lựu đạn
震眩彈 震眩弹 phát âm tiếng Việt:
  • [zhen4 xuan4 dan4]

Giải thích tiếng Anh
  • stun grenade