中文 Chinese Trung Quốc
  • 震旦 繁體中文 tranditional chinese震旦
  • 震旦 简体中文 tranditional chinese震旦
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tên gọi Ấn Độ cổ đại Trung Quốc
震旦 震旦 phát âm tiếng Việt:
  • [Zhen4 dan4]

Giải thích tiếng Anh
  • ancient Indian name for China