中文 Chinese Trung Quốc
  • 震區 繁體中文 tranditional chinese震區
  • 震区 简体中文 tranditional chinese震区
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • khu vực động đất
震區 震区 phát âm tiếng Việt:
  • [zhen4 qu1]

Giải thích tiếng Anh
  • earthquake area