中文 Chinese Trung Quốc
  • 震 繁體中文 tranditional chinese
  • 震 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • lắc
  • rung động
  • để lắc bật ra
  • để khủng hoảng kinh tế
  • vui mừng
  • bị sốc
  • một trong tám Trigrams 八卦 [ba1 gua4], tượng trưng cho thunder
震 震 phát âm tiếng Việt:
  • [zhen4]

Giải thích tiếng Anh
  • to shake
  • to vibrate
  • to jolt
  • to quake
  • excited
  • shocked
  • one of the Eight Trigrams 八卦[ba1 gua4], symbolizing thunder