中文 Chinese Trung Quốc
  • 霆 繁體中文 tranditional chinese
  • 霆 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • clap of sét
霆 霆 phát âm tiếng Việt:
  • [ting2]

Giải thích tiếng Anh
  • clap of thunder