中文 Chinese Trung Quốc
  • 雙開 繁體中文 tranditional chinese雙開
  • 双开 简体中文 tranditional chinese双开
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • trục xuất đôi (khỏi Đảng và từ hành chính đăng bài, như là một hình phạt cho tham nhũng)
  • x. 開除黨籍, 行政開除|开除党籍, 行政开除
雙開 双开 phát âm tiếng Việt:
  • [shuang1 kai1]

Giải thích tiếng Anh
  • double expulsion (from the party and from administrative post, as a punishment for corruption)
  • cf. 開除黨籍,行政開除|开除党籍,行政开除