中文 Chinese Trung Quốc
  • 雙足 繁體中文 tranditional chinese雙足
  • 双足 简体中文 tranditional chinese双足
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • cả hai chân
  • hai-chân.
雙足 双足 phát âm tiếng Việt:
  • [shuang1 zu2]

Giải thích tiếng Anh
  • both feet
  • two-legged