中文 Chinese Trung Quốc
  • 雙胞胎 繁體中文 tranditional chinese雙胞胎
  • 双胞胎 简体中文 tranditional chinese双胞胎
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • đôi
  • CL:對|对 [dui4]
雙胞胎 双胞胎 phát âm tiếng Việt:
  • [shuang1 bao1 tai1]

Giải thích tiếng Anh
  • twin
  • CL:對|对[dui4]