中文 Chinese Trung Quốc
  • 雙絞線 繁體中文 tranditional chinese雙絞線
  • 双绞线 简体中文 tranditional chinese双绞线
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • unshielded xoắn đôi
  • UTP
雙絞線 双绞线 phát âm tiếng Việt:
  • [shuang1 jiao3 xian4]

Giải thích tiếng Anh
  • unshielded twisted pair
  • UTP