中文 Chinese Trung Quốc
  • 電離 繁體中文 tranditional chinese電離
  • 电离 简体中文 tranditional chinese电离
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • ion
  • ion hóa (ví dụ như khí)
電離 电离 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 li2]

Giải thích tiếng Anh
  • ion
  • ionized (e.g. gas)