中文 Chinese Trung Quốc
  • 電阻 繁體中文 tranditional chinese電阻
  • 电阻 简体中文 tranditional chinese电阻
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • (điện)
電阻 电阻 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 zu3]

Giải thích tiếng Anh
  • (electrical) resistance